bowed down

Adjective
  1. bị đè nặng, chất nặng lên
    • bowed down with troubles
      nặng trĩu, bị đè nặng với/bởi những nỗi lo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bowed down
The old man was bowed down by the weight of the heavy firewood.