bowed down

Học thuật
Thân thiện
bowed down

The old man was bowed down by the weight of the heavy firewood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đè nặng, chất nặng lên: Trạng thái bị áp lực, gánh nặng (thường về tinh thần hoặc trách nhiệm) làm cho kiệt sức hoặc buồn phiền.
    • Nặng trĩu, xuống: Cảm giác hoặc dáng vẻ bị kéo xuống bởi một gánh nặng, giống như cành cây bị uốn cong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked bowed down by grief after the loss. ( ấy trông nặng trĩu bởi nỗi đau sau sự mất mát.)
    • The manager is bowed down with administrative duties. (Người quản lý bị đè nặng bởi các nhiệm vụ hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bowed down with/by something": bị đè nặng bởi điều đó (như lo lắng, công việc, trách nhiệm).
    • He was bowed down with guilt over his mistake. (Anh ta bị đè nặng bởi cảm giác tội lỗi về sai lầm của mình.)
  • "to feel bowed down": cảm thấy nặng nề, ngột ngạt.
    • After the long meeting, she felt completely bowed down. (Sau cuộc họp dài, ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow (động từ): Cúi xuống, khom lưng. Hành động tạo ra trạng thái "bowed down".
    • The trees bow in the strong wind. (Những cái cây cúi xuống trong cơn gió mạnh.)
  • Overburdened (tính từ): Quá tải, bị chất lên quá nhiều. Gần nghĩa với "bowed down" nhưng nhấn mạnh vào khối lượng công việc/vật chất.
  • Weighed down (tính từ): Bị đè nặng. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Burdened: Mang gánh nặng.
  • Oppressed: Bị áp bức, đè nén.
  • Overwhelmed: Choáng ngợp, bị áp đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bow down (to someone/something): Cúi đầu, khuất phục (trước ai/điều ).
    • He refused to bow down to the pressure. (Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực.)
    • Lưu ý: "Bow down" một phrasal verb riêng biệt. "Bowed down" như một tính từ mô tả kết quả của việc bị đè nặng, trong khi "bow down" hành động cúi đầu hoặc khuất phục.
Thành ngữ liên quan
  • Bent/bowed under the weight of something: Bị uốn cong/cúi xuống dưới sức nặng của điều . (Cách diễn đạt tương tự, mang tính hình tượng cao).
    • She was bent under the weight of her family's expectations. ( ấy bị đè nặng bởi kỳ vọng của gia đình.)
bowed down

The old man was bowed down by the weight of the heavy firewood.

Adjective
  1. bị đè nặng, chất nặng lên
    • bowed down with troubles
      nặng trĩu, bị đè nặng với/bởi những nỗi lo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự